Description
ĐẠI HỌC KYUNG HEE
| Tên tiếng Hàn | 경희대학교 |
| Tên tiếng Anh | Kyung Hee University |
| Năm thành lập | 1949 |
| Loại hình | Đại học tư thục |
| Số lượng sinh viên | Khoảng 33.000 sinh viên (toàn hệ thống) |
| Học phí D-2-2 | Khoảng 4.300.000 – 5.900.000 KRW/kỳ |
| Ký túc xá | Khoảng 1.200.000 – 1.900.000 KRW/học kỳ |
| Địa chỉ | 26 Kyungheedae-ro, Dongdaemun-gu, Seoul 02447, Hàn Quốc |
| Website | khu.ac.kr |
- THÔNG TIN TỔNG QUAN
Kyung Hee University là trường tư thục nổi tiếng tại Hàn Quốc với cơ sở Seoul và Global Campus. Cơ sở Seoul nằm ở Dongdaemun, nổi bật ở các lĩnh vực nhân văn, kinh tế, quản trị, khách sạn – du lịch và khoa học sức khỏe. Trường có cộng đồng quốc tế lớn và hệ thống tuyển sinh riêng cho sinh viên nước ngoài.
- CHƯƠNG TRÌNH ĐẠI HỌC – HỆ D-2-2
2.1. Các nhóm ngành tiêu biểu
Kinh doanh, kinh tế và quản trị khách sạn
Quan hệ quốc tế, nhân văn và ngôn ngữ
Khoa học, kỹ thuật và công nghệ
Y – dược và khoa học sức khỏe
2.2. Học phí tham khảo
| Khối ngành | Học phí tham khảo / 1 học kỳ |
| Nhân văn/Kinh tế/Kinh doanh | ~4,3 – 4,7 triệu KRW/kỳ |
| Khoa học/Kỹ thuật | ~5,0 – 5,6 triệu KRW/kỳ |
| Nghệ thuật/Thể chất/nhóm đặc thù | ~5,5 – 5,9+ triệu KRW/kỳ |
※ Học phí có thể thay đổi theo năm học, số tín chỉ và khoa. Mức chính xác phải xem hóa đơn/Admission Guide của kỳ nhập học.
2.3. Điều kiện tuyển sinh quốc tế
Ứng viên quốc tế phải đáp ứng điều kiện quốc tịch, học lực THPT và năng lực ngôn ngữ theo từng đơn vị tuyển sinh. Nhiều ngành tiếng Hàn yêu cầu TOPIK từ cấp 3 trở lên; một số khoa yêu cầu mức cao hơn hoặc phỏng vấn. Track tiếng Anh áp dụng tiêu chuẩn tiếng Anh riêng.
Bằng tốt nghiệp THPT và học bạ/bảng điểm phải được chứng thực theo yêu cầu của trường và quy định hồ sơ quốc tế.
Hồ sơ D-2 thường cần chứng minh tài chính theo quy định trường/visa tại thời điểm cấp COA.
Ngành nghệ thuật, thiết kế, âm nhạc hoặc thể thao có thể yêu cầu portfolio, audition hoặc bài thi thực hành.
- HỌC BỔNG
Kyung Hee có học bổng đầu vào cho sinh viên quốc tế, trong đó có nhóm học bổng xét theo kết quả tuyển sinh với mức hỗ trợ từ một phần đến toàn bộ học phí kỳ đầu. Trường cũng có các học bổng dành cho sinh viên đang học dựa trên GPA, TOPIK và tiêu chí riêng của từng khoa.
Lưu ý: học bổng có thể thay đổi theo ngân sách, năm học và điều kiện duy trì GPA/tín chỉ.
- KÝ TÚC XÁ
Chi phí ký túc xá tham khảo: Khoảng 1.200.000 – 1.900.000 KRW/học kỳ. Mức phí phụ thuộc loại phòng, tòa nhà, thời gian ở và việc có bao gồm tiền ăn/tiện ích hay không. Ký túc xá thường có số lượng giới hạn; sinh viên quốc tế nên đăng ký ngay khi trường mở cổng và chuẩn bị phương án nhà ở ngoài trường nếu cần.
Văn phòng làm việc và tuyển sinh đào tạo:
🔺Hà Nội: 46 Ba La – Phường Kiến Hưng – Hà Nội
🔺Hồ Chí Minh: 714/53 Nguyễn Trãi, Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh
🔺Đài Loan: Văn phòng giao dịch 5, Số 8, Đông Quang 7, Quận Bắc, Đài Trung( 台中市北區東光七街8號)
Website: http://tndedu.vn
📞 Line: tndedu.vn
Hotline: 0395 993 218


Du Hoc TND Du học quốc tế cùng TND





Reviews
There are no reviews yet.