CHUYỂN ĐỔI BẰNG
Chuyển đổi/Công nhận bằng & Visa lao động Đức §18a – §18b
LAO ĐỘNG TAY NGHỀ DÀNH CHO NGƯỜI ĐÃ CÓ BẰNG
Du học Quốc tế TND triển khai chương trình kỹ thuật viên Đức dành cho ứng viên đã có bằng cấp tại Việt Nam, có nhu cầu sang Đức làm việc theo trình độ chuyên môn.
1. §18A – §18B LÀ DIỆN GÌ?
Đây là diện lao động tay nghề tại Đức, không phải du học nghề.
§18A
Dành cho người có trình độ đào tạo nghề được Đức công nhận và có công việc chuyên môn tại Đức.
§18B
Dành cho người có bằng đại học được Đức công nhận hoặc được đánh giá tương đương bằng đại học Đức, đồng thời có công việc chuyên môn tại Đức.
Hiểu đơn giản:
Có bằng tại Việt Nam → kiểm tra/công nhận bằng → tìm doanh nghiệp → phỏng vấn → hợp đồng lao động → visa §18a/§18b → sang Đức làm việc.
Ứng viên §18a/§18b đã có trình độ chuyên môn và sang Đức để làm việc, không sang học nghề lại từ đầu.
2. ĐỐI TƯỢNG PHÙ HỢP
Chương trình hướng tới:
- Người đã tốt nghiệp Cao đẳng/Đại học hoặc có bằng nghề phù hợp.
- Kỹ thuật viên đã có chuyên môn tại Việt Nam.
- Người đang làm việc trong các ngành kỹ thuật.
- Có bằng và bảng điểm rõ ràng, hợp pháp.
- Có khả năng đáp ứng yêu cầu công việc của doanh nghiệp Đức.
- Có khả năng học ngoại ngữ theo yêu cầu của doanh nghiệp.
- Có sức khỏe phù hợp để làm việc tại Đức.
Một số nhóm ngành có thể phù hợp:
- Cơ khí.
- Cơ điện tử.
- Điện – điện tử.
- Điện công nghiệp.
- Tự động hóa.
- Kỹ thuật ô tô.
- Công nghệ thông tin.
- Xây dựng.
- Kỹ thuật sản xuất.
- Các ngành kỹ thuật khác tùy hồ sơ và đơn tuyển.
3. CÔNG NHẬN BẰNG NHƯ THẾ NÀO?
Đây là bước quan trọng của hồ sơ §18a/§18b.
Đối với §18B – bằng Đại học
Trước tiên kiểm tra:
ANABIN → trường + bằng có đáp ứng điều kiện hay không.
Nếu thông tin trên ANABIN chưa đủ, có thể cần xin Statement of Comparability – Zeugnisbewertung của ZAB.
ZAB là cơ quan thuộc hệ thống KMK thực hiện đánh giá bằng Đại học nước ngoài. Kết quả này có thể được sử dụng làm bằng chứng về trình độ khi xin visa lao động.
Đối với §18A – bằng nghề
Ứng viên cần có quyết định công nhận bằng nghề của cơ quan có thẩm quyền tại Đức.
Nếu chỉ được công nhận một phần và còn phải học bổ sung, hồ sơ có thể phải chuyển sang lộ trình công nhận bằng như §16d thay vì đi thẳng §18a.
Vì vậy
Trong quy trình TND, cụm từ “làm KMK” nên được hiểu là quá trình:
Kiểm tra – thẩm định – công nhận bằng phù hợp với từng hồ sơ.
Không phải tất cả hồ sơ §18a và §18b đều nhận cùng một loại giấy “KMK”.
4. LIÊN QUAN GÌ ĐẾN “ĐƠN HÀNG”?
“Đơn hàng kỹ thuật viên” là cách gọi các vị trí việc làm mà doanh nghiệp Đức đang tuyển lao động có chuyên môn.
Một đơn thường có:
- Ngành nghề.
- Vị trí công việc.
- Doanh nghiệp tiếp nhận.
- Thành phố/bang.
- Mức lương.
- Thời gian làm việc.
- Yêu cầu bằng cấp.
- Yêu cầu ngoại ngữ.
- Kinh nghiệm nếu có.
- Chế độ chỗ ở/hỗ trợ.
- Thời gian dự kiến nhập cảnh.
Khi hồ sơ phù hợp với đơn:
TND gửi hồ sơ → xếp phỏng vấn chủ → đỗ phỏng vấn → doanh nghiệp làm hợp đồng.
Đối với §18a/§18b, công việc phải là công việc có trình độ chuyên môn, không phải công việc lao động phổ thông.
5. QUY TRÌNH KỸ THUẬT VIÊN §18A – §18B
BƯỚC 1 – KIỂM TRA VÀ CÔNG NHẬN BẰNG
Ứng viên gửi bản scan:
- Bằng tốt nghiệp.
- Bảng điểm.
- Hộ chiếu.
- CV.
- Giấy xác nhận kinh nghiệm nếu có.
- Chứng chỉ nghề/chứng chỉ chuyên môn nếu có.
TND kiểm tra hồ sơ và xác định:
§18a hay §18b → ANABIN/ZAB hay thủ tục công nhận nghề tương ứng.
Theo quy trình dự kiến của chương trình:
Kiểm tra/xử lý ban đầu: khoảng 1 tháng.
Thẩm định/công nhận: khoảng 3 – 4 tháng.
Thời gian thực tế phụ thuộc loại bằng và cơ quan xử lý tại Đức, không phải thời gian cố định.
BƯỚC 2 – PHỎNG VẤN CHỦ
Khi hồ sơ phù hợp với vị trí tuyển:
TND xếp phỏng vấn doanh nghiệp Đức.
Doanh nghiệp đánh giá:
- Chuyên môn.
- Kinh nghiệm.
- Ngoại ngữ.
- Khả năng thực hiện công việc.
- Thái độ và định hướng làm việc tại Đức.
Đỗ phỏng vấn
Ứng viên nộp giấy tờ gốc theo yêu cầu để tiếp tục hoàn thiện hồ sơ và hợp đồng.
Sau khi đỗ chủ, ứng viên được yêu cầu tiếp tục học tiếng nâng cao đến thời điểm xuất cảnh theo yêu cầu của chương trình/doanh nghiệp.
Lưu ý: đối với nhiều nghề không được quản lý, §18a/§18b không có một mức tiếng Đức chung bắt buộc trong luật visa; yêu cầu ngoại ngữ thực tế phụ thuộc doanh nghiệp và công việc.
BƯỚC 3 – HỢP ĐỒNG + KẾT QUẢ CÔNG NHẬN
Sau khi:
- Có kết quả công nhận/thẩm định bằng phù hợp.
- Có hợp đồng lao động.
- Có Erklärung zum Beschäftigungsverhältnis – Tuyên bố về quan hệ lao động của doanh nghiệp.
- Hoàn thiện các giấy tờ cần thiết.
TND tiến hành chuẩn bị hồ sơ visa. Hợp đồng cần thể hiện vị trí công việc, mức lương và các thông tin cần thiết.
BƯỚC 4 – NỘP VISA ONLINE + VFS
Hồ sơ lao động tay nghề hiện được triển khai qua Cổng thông tin dịch vụ lãnh sự – Auslandsportal.
Sau khi hồ sơ được kiểm tra:
Đặt lịch VFS → mang hồ sơ gốc → lấy dấu vân tay/sinh trắc học → chờ kết quả visa.
Lệ phí visa chính thức
75 EUR + phí dịch vụ VFS.
BƯỚC 5 – CHỜ KẾT QUẢ VISA
Thời gian visa phụ thuộc cơ quan Đức và từng hồ sơ.
Cơ quan đại diện Đức tại Việt Nam hiện hướng dẫn rằng hồ sơ lao động tay nghề thông thường khoảng 3 tháng, nhưng từng trường hợp có thể lâu hơn. Với thủ tục rút gọn dành cho lao động lành nghề, thời gian xử lý visa sau khi nộp hồ sơ có thể khoảng 3 tuần.
Vì vậy TND không cam kết chính xác ngày visa được cấp.
BƯỚC 6 – CÓ VISA VÀ NHẬP CẢNH
Có visa → kiểm tra visa → đặt vé → chuẩn bị hồ sơ nhập cảnh → bay Đức → nhận việc tại doanh nghiệp.
Lộ trình tổng quát
Bằng + bảng điểm → Công nhận/thẩm định → Ghép đơn → PV chủ → Hợp đồng → Hoàn thiện công nhận → Visa online → VFS → Visa → Bay Đức → Làm việc
6. ĐIỀU KIỆN THAM GIA
Ứng viên cần đáp ứng các điều kiện cơ bản:
- Có bằng cấp hoàn chỉnh tại Việt Nam.
- Bằng có khả năng được Đức công nhận/đánh giá tương đương.
- Có vị trí việc làm chuyên môn tại Đức.
- Đáp ứng yêu cầu chuyên môn của chủ.
- Có hồ sơ học tập và làm việc minh bạch.
- Không sử dụng giấy tờ giả hoặc khai thông tin không đúng.
- Học tiếng theo yêu cầu của doanh nghiệp/chương trình.
- Đủ điều kiện sức khỏe và nhập cảnh.
Người từ 45 tuổi trở lên
Nếu từ 45 tuổi trở lên và lần đầu sang Đức làm việc, năm 2026 công việc về nguyên tắc phải có mức lương ít nhất 55.770 EUR gross/năm hoặc ứng viên phải chứng minh có bảo đảm hưu trí phù hợp.
7. PHÍ CHƯƠNG TRÌNH TND
7. CHI PHÍ CHƯƠNG TRÌNH KỸ THUẬT VIÊN §18A – §18B
Tổng phí: 7.000 EUR
Theo chính sách chương trình TND, mức phí 7.000 EUR bao gồm:
- Hỗ trợ kiểm tra và xử lý hồ sơ công nhận/thẩm định bằng.
- Chi phí ZAB/KMK hoặc thủ tục công nhận phù hợp theo từng hồ sơ.
- Hỗ trợ kết nối doanh nghiệp và sắp xếp phỏng vấn.
- Hỗ trợ hoàn thiện hợp đồng lao động.
- Hồ sơ và thủ tục visa theo phạm vi chương trình.
- Bảo hiểm theo phạm vi hợp đồng.
- Hỗ trợ hồ sơ trước khi xuất cảnh.
Không bao gồm:
- Học tiếng Đức.
- Vé máy bay.
- Tiền nguồn/đầu nguồn nếu có.
- Chi phí cá nhân.
- Các khoản phát sinh ngoài phạm vi hợp đồng TND.
8. QUY TRÌNH ĐÓNG PHÍ
Tổng phí chương trình dịch vụ du học Đức của TND:
7.000 EUR
Được chia thành 03 lần thanh toán:
Lần 1 – 2.500 EUR
Nộp sau khi ứng viên:
ĐỖ PHỎNG VẤN CHỦ/DOANH NGHIỆP ĐỨC.
Lần 2 – 2.500 EUR
Nộp khi:
Ứng viên đã có hợp đồng lao động phía Đức.
Lần 3 – 2.000 EUR
Thanh toán phần còn lại khi:
ỨNG VIÊN ĐƯỢC CẤP VISA.
9. QUY ĐỊNH HỒ SƠ – HỦY HỒ SƠ
Theo chính sách chương trình:
Trường hợp không đạt kết quả công nhận theo điều kiện chương trình
Khoản chi phí xử lý dự kiến:
300 EUR
Ứng viên tự dừng khi hồ sơ công nhận đang được thực hiện
Các khoản đã nộp/đã thực chi có thể không được hoàn lại theo điều khoản hợp đồng.
Visa bị từ chối nhưng không do lỗi ứng viên
Ứng viên chịu các khoản thực tế đã phát sinh và không thể hoàn lại, chẳng hạn:
- Lệ phí visa.
- Phí VFS.
- Chi phí thẩm định/công nhận bằng đã thực hiện.
Hồ sơ bị ảnh hưởng do lỗi ứng viên
Ví dụ:
- Làm giả bằng cấp.
- Làm giả kinh nghiệm.
- Khai sai thông tin.
- Cung cấp thông tin không thống nhất.
- Trả lời cơ quan visa sai với hồ sơ đã khai.
Việc khấu trừ/hoàn phí thực hiện theo hợp đồng dịch vụ đã ký với TND.
Văn phòng làm việc và tuyển sinh đào tạo:
🔺Hà Nội: 46 Ba La – Phường Kiến Hưng – Hà Nội
🔺Hồ Chí Minh: 714/53 Nguyễn Trãi, Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh
🔺Đài Loan: Văn phòng giao dịch 5, Số 8, Đông Quang 7, Quận Bắc, Đài Trung( 台中市北區東光七街8號)
Website: http://tndedu.vn
📞 Line: tndedu.vn
Hotline: 0395 993 218
![]() |
![]() |
![]() |
Du học Quốc tế TND đồng hành cùng ứng viên từ kiểm tra bằng cấp, thẩm định/công nhận, kết nối doanh nghiệp, phỏng vấn, hợp đồng, visa đến khi chuẩn bị nhập cảnh và làm việc tại Đức.
Du Hoc TND Du học quốc tế cùng TND



