DU HỌC NGHỀ

DU HỌC NGHỀ ĐỨC – ĐIỀU KIỆN, QUY TRÌNH VÀ CHI PHÍ CHƯƠNG TRÌNH

1. DU HỌC NGHỀ ĐỨC LÀ DIỆN GÌ?

Du học nghề Đức là chương trình đào tạo nghề – Ausbildung, phổ biến với hình thức đào tạo nghề kép – duale Berufsausbildung.

Đối với học viên sang Đức để tham gia đào tạo nghề tại doanh nghiệp, căn cứ cư trú phổ biến là §16a Luật Cư trú Đức – Aufenthaltsgesetz.

Trong chương trình đào tạo nghề kép, học viên:

  • Học lý thuyết và kiến thức chuyên ngành tại trường nghề – Berufsschule.
  • Được đào tạo, thực hành trực tiếp tại doanh nghiệp – Ausbildungsbetrieb.
  • Nhận trợ cấp/lương đào tạo – Ausbildungsvergütung theo hợp đồng.
  • Thời gian đào tạo thông thường khoảng 2 – 3,5 năm, tùy nghề.
  • Kết thúc chương trình bằng kỳ thi nghề và nhận bằng nghề tương ứng.

Đây là diện đào tạo nghề, không phải chương trình xuất khẩu lao động.

Sau khi hoàn thành thành công Ausbildung tại Đức, người học có thể được cấp giấy phép cư trú tối đa 18 tháng để tìm việc làm phù hợp, nếu đáp ứng các điều kiện liên quan.


2. “ĐƠN HÀNG” DU HỌC NGHỀ ĐỨC LÀ GÌ?

“Đơn hàng” là cách gọi quen thuộc tại Việt Nam để chỉ một vị trí đào tạo nghề – Ausbildungsplatz mà doanh nghiệp Đức đang tuyển học viên.

Mỗi đơn thường thể hiện:

  • Ngành nghề tuyển.
  • Tên doanh nghiệp/chủ tiếp nhận.
  • Thành phố hoặc khu vực đào tạo.
  • Số lượng tuyển.
  • Mức trợ cấp/lương từng năm.
  • Yêu cầu tiếng Đức.
  • Thời điểm bắt đầu Ausbildung.
  • Điều kiện chỗ ở.
  • Các chế độ hỗ trợ khác của doanh nghiệp.

Một số nhóm ngành thường gặp:

  • Điều dưỡng/chăm sóc.
  • Nhà hàng – khách sạn.
  • Đầu bếp.
  • Cơ khí.
  • Cơ điện tử.
  • Điện – điện tử.
  • Công nghệ ô tô.
  • Logistics.
  • Bán hàng.
  • Các ngành kỹ thuật và dịch vụ khác.

Các đơn không cố định theo ngày mà thay đổi theo nhu cầu tuyển của doanh nghiệp và kỳ nhập học.

Quy trình của chương trình là:

Học viên đạt vòng 1 → có đơn phù hợp → ghép hồ sơ → phỏng vấn trực tiếp với doanh nghiệp/chủ Đức.


3. ĐIỀU KIỆN THAM GIA DU HỌC NGHỀ ĐỨC

3.1. Trình độ học vấn

Đối tượng chương trình hướng tới:

  • Đã tốt nghiệp THPT.
  • Sinh viên trung cấp, cao đẳng, đại học.
  • Người đã tốt nghiệp trung cấp, cao đẳng, đại học.
  • Người đã đi làm và muốn chuyển hướng sang học nghề tại Đức.

Về pháp lý, đối với Ausbildung kép, Đức không quy định một loại bằng phổ thông duy nhất áp dụng cho tất cả các nghề; doanh nghiệp có thể quyết định yêu cầu học vấn đối với ứng viên. Tuy nhiên khi xin visa tại Việt Nam, học viên phải cung cấp bằng tốt nghiệp và các chứng minh về quá trình học tập/đào tạo trước đó.

Điều kiện tuyển của chương trình TND: ưu tiên học viên đã tốt nghiệp THPT trở lên và đáp ứng yêu cầu cụ thể của từng đơn.


3.2. Điều kiện tiếng Đức

Theo hướng dẫn hiện hành của Cơ quan đại diện Đức tại Việt Nam, hồ sơ visa đào tạo nghề về nguyên tắc cần chứng minh tiếng Đức tối thiểu B1.

Các chứng chỉ được phía Đức tại Việt Nam hiện công nhận gồm:

  • Goethe-Institut.
  • telc.
  • ÖSD.
  • ECL.
  • TestDaF ở cấp độ phù hợp.

Chứng chỉ tiếng nộp trong hồ sơ thông thường không được quá 12 tháng tại thời điểm nộp đơn.

Đối với quy trình của chương trình:

Đầu vào phỏng vấn: B1 full.

Sau khi học viên đỗ chủ/doanh nghiệp Đức, học viên tiếp tục:

HỌC B2 ĐẾN THỜI ĐIỂM BAY.

B2 là yêu cầu của quy trình chương trình, giúp học viên nâng cao khả năng giao tiếp, học chuyên ngành và thích nghi sau khi sang Đức; không nên hiểu rằng tất cả visa Ausbildung đều bắt buộc B2.


3.3. Điều kiện về vị trí đào tạo

Để xin visa Ausbildung, học viên cần có vị trí đào tạo nghề cụ thể tại Đức.

Các giấy tờ quan trọng thường bao gồm:

  • Hợp đồng đào tạo – Ausbildungsvertrag.
  • Xác nhận vị trí/trường đào tạo.
  • Erklärung zum Beschäftigungsverhältnis – EzB do doanh nghiệp hoàn thiện.
  • Các giấy tờ liên quan khác theo từng ngành.

Lưu ý về IHK

Không phải tất cả hồ sơ Ausbildung đều bắt buộc phải có giấy IHK.

Cơ quan đại diện Đức tại Việt Nam chấp nhận tùy trường hợp một trong các giấy tờ như:

  • Hợp đồng với trường nghề.
  • Xác nhận giữ chỗ tại Berufsschule.
  • Xác nhận đăng ký tại Berufsschule.
  • Xác nhận đăng ký của IHK.
  • Xác nhận đăng ký của HWK.

Vì vậy trong tài liệu tư vấn nên gọi chính xác là:

“IHK/HWK hoặc xác nhận đăng ký đào tạo tương ứng”, tùy ngành và doanh nghiệp.


3.4. Điều kiện tài chính

Đối với Ausbildung tại doanh nghiệp, trợ cấp/lương đào tạo được tính vào nguồn đảm bảo sinh hoạt.

Theo mức áp dụng năm 2026, nếu mức trợ cấp đạt ít nhất:

1.048 EUR gross/tháng

hoặc theo hướng dẫn của Make it in Germany:

822 EUR net/tháng

thì về nguyên tắc mức sinh hoạt được xem là đảm bảo.

Nếu trợ cấp thấp hơn, học viên có thể phải chứng minh phần chênh lệch, chẳng hạn bằng tài khoản phong tỏa hoặc bảo lãnh phù hợp. Chỗ ở hoặc ăn uống miễn phí do doanh nghiệp cung cấp cũng có thể được xem xét.


3.5. Điều kiện độ tuổi

Đối với học viên đã có vị trí Ausbildung và xin visa theo §16a, hiện không có quy định chung rằng tất cả ứng viên phải dưới 35 tuổi.

Mốc dưới 35 tuổi áp dụng cho một diện khác là §17 – sang Đức để tìm vị trí đào tạo nghề, không phải trường hợp học viên đã có hợp đồng Ausbildung.

Cơ quan đại diện Đức tại Việt Nam cũng lưu ý, đối với người xin visa từ 45 tuổi trở lên, trong một số trường hợp có thể phải chứng minh thêm về bảo đảm tuổi già.

Trong thực tế, độ tuổi vẫn có thể ảnh hưởng đến việc doanh nghiệp lựa chọn ứng viên.


3.6. Các điều kiện khác

Học viên cần:

  • Có hồ sơ học tập, làm việc rõ ràng.
  • Có khả năng giao tiếp và phỏng vấn bằng tiếng Đức.
  • Có sức khỏe phù hợp với nghề đăng ký.
  • Có ý thức kỷ luật và khả năng sống tự lập.
  • Xác định nghiêm túc mục tiêu học nghề và làm việc tại Đức.
  • Có bảo hiểm đáp ứng yêu cầu khi xin visa và nhập cảnh.

4. QUY TRÌNH THAM GIA DU HỌC NGHỀ ĐỨC

BƯỚC 1: NHẬN VÀ KIỂM TRA HỒ SƠ

Học viên gửi hồ sơ scan để kiểm tra và xếp lịch phỏng vấn vòng 1.

Điều kiện vào quy trình:

Có B1 full.

Hồ sơ ban đầu gồm:

  • Hộ chiếu.
  • Bằng tốt nghiệp.
  • Học bạ/bảng điểm.
  • Chứng chỉ B1.
  • CV.
  • Các giấy tờ học tập, làm việc liên quan.

BƯỚC 2: PHỎNG VẤN VÒNG 1

Theo lịch của chương trình, phỏng vấn vòng 1 được tổ chức khoảng:

02 lần/tuần – giữa tuần và cuối tuần.

Nội dung đánh giá chủ yếu:

  • Tiếng Đức.
  • Khả năng giao tiếp.
  • Thái độ.
  • Tác phong.
  • Ngành nghề mong muốn.
  • Mục tiêu sang Đức.
  • Khả năng tham gia phỏng vấn doanh nghiệp.

Đỗ vòng 1 → có đơn phù hợp → xếp phỏng vấn chủ.


BƯỚC 3: PHỎNG VẤN CHỦ – VÒNG 2

Học viên phỏng vấn với doanh nghiệp/chủ tuyển dụng tại Đức.

Nếu:

ĐỖ CHỦ → BẮT ĐẦU LÀM HỒ SƠ PHÍA ĐỨC.

Đồng thời học viên tiếp tục:

HỌC B2 ĐẾN BAY.


BƯỚC 4: HỢP ĐỒNG – EzB – XÁC NHẬN ĐÀO TẠO

Sau khi đỗ chủ:

Giai đoạn 1

Hoàn thiện EzB – Erklärung zum Beschäftigungsverhältnis và hồ sơ doanh nghiệp.

Theo thời gian dự kiến của chương trình:

Khoảng 2 – 4 tuần → có hợp đồng đào tạo.

Giai đoạn 2

Tiếp tục hoàn thiện đăng ký đào tạo.

Thời gian dự kiến:

Khoảng 3 – 7 tuần tiếp theo → IHK/HWK hoặc xác nhận đào tạo tương ứng.

Đây là thời gian dự kiến của quy trình xử lý đối tác, không phải thời gian xử lý cố định do cơ quan Đức cam kết.

Sau khi đầy đủ giấy tờ:

Hợp đồng + xác nhận đào tạo + EzB → hoàn thiện hồ sơ visa.


5. QUY TRÌNH XIN VISA

Hiện hồ sơ visa Ausbildung tại Việt Nam được thực hiện qua Cổng thông tin dịch vụ lãnh sự – Auslandsportal.

Quy trình cơ bản:

Nộp hồ sơ online → kiểm tra hồ sơ → nhận thông báo → đặt lịch VFS → mang hồ sơ gốc và lấy sinh trắc học → chờ kết quả visa.

BƯỚC 5: VFS – LĂN TAY

Sau khi hồ sơ online được kiểm tra, học viên đặt lịch tại VFS để:

  • Xuất trình/nộp hồ sơ gốc theo yêu cầu.
  • Lấy dữ liệu sinh trắc học.
  • Hoàn thành thủ tục visa.

Thời gian xét visa

Đây là điểm cần tư vấn rõ cho học viên:

Cơ quan đại diện Đức tại Việt Nam hiện hướng dẫn nên dự kiến thời gian xử lý khoảng 3 tháng, và trong từng trường hợp có thể lâu hơn do phải chờ các cơ quan tại Đức tham gia xử lý.

Do đó:

2 – 4 tuần hợp đồng + 3 – 7 tuần giấy xác nhận là thời gian dự kiến của quá trình chuẩn bị hồ sơ phía Đức, không phải tổng thời gian để có visa.


BƯỚC 6: VISA – ĐẶT VÉ – NHẬP CẢNH

Khi nhận visa:

  • Kiểm tra thông tin visa.
  • Đặt vé máy bay.
  • Chuẩn bị giấy tờ nhập cảnh.
  • Chuẩn bị hành lý.
  • Nhận thông tin nơi ở.
  • Nhận thông tin doanh nghiệp và trường nghề.
  • Xuất cảnh sang Đức.

LỘ TRÌNH TỔNG QUÁT

B1 → PV vòng 1 → Ghép đơn → PV chủ → Đỗ chủ → Học B2 → Hợp đồng + EzB → IHK/HWK hoặc xác nhận đào tạo → Nộp visa online → VFS → Visa → Bay Đức


6. QUY TRÌNH HỌC TẠI ĐỨC

Đối với Ausbildung kép, học viên học tại hai môi trường:

Tại trường nghề

Học:

  • Lý thuyết nghề.
  • Kiến thức chuyên ngành.
  • Quy trình chuyên môn.
  • Các kiến thức phục vụ kỳ thi nghề.

Tại doanh nghiệp

Học viên:

  • Thực hành trực tiếp.
  • Làm quen quy trình doanh nghiệp.
  • Tích lũy kinh nghiệm nghề nghiệp.
  • Nhận trợ cấp/lương Ausbildung theo hợp đồng.

Mô hình Ausbildung kép được Cơ quan Việc làm Liên bang Đức mô tả là sự kết hợp giữa thực hành tại doanh nghiệp và học lý thuyết tại Berufsschule, với thời gian đào tạo phổ biến từ 2 đến 3,5 năm.


7. CHI PHÍ CHƯƠNG TRÌNH

PHÍ DU HỌC NGHỀ ĐỨC

TỔNG PHÍ: 5.500 EUR

Theo chương trình, mức phí 5.500 EUR bao gồm:

  • Hỗ trợ và xử lý hồ sơ du học nghề.
  • Hồ sơ và thủ tục visa theo phạm vi hợp đồng.
  • Bảo hiểm theo phạm vi chương trình.
  • Hỗ trợ xử lý hợp đồng và các giấy tờ liên quan.
  • Các hạng mục dịch vụ được quy định cụ thể trong hợp đồng.

Không bao gồm:

  • Học phí tiếng Đức B2.
  • Vé máy bay.
  • Tiền nguồn/đầu nguồn.
  • Chi phí cá nhân và các khoản phát sinh ngoài phạm vi hợp đồng.

8. QUY TRÌNH ĐÓNG PHÍ

Tổng phí chương trình:

5.500 EUR

Được chia thành 03 lần thanh toán:

Lần 1 – 1.500 EUR

Nộp sau khi học viên:

ĐỖ PHỎNG VẤN CHỦ/DOANH NGHIỆP ĐỨC.


Lần 2 – 2.500 EUR

Nộp khi học viên đã có đầy đủ:

  • Hợp đồng đào tạo.
  • IHK/HWK hoặc giấy xác nhận đào tạo tương ứng bản scan.
  • Hồ sơ chuẩn bị nộp Đại sứ quán online.

Lần 3 – 1.500 EUR

Thanh toán phần còn lại khi:

HỌC VIÊN ĐƯỢC CẤP VISA.

Tổng:

1.500 EUR + 2.500 EUR + 1.500 EUR = 5.500 EUR


9. QUY ĐỊNH SAU KHI HỌC VIÊN ĐỖ CHỦ

Trước khi học viên tham gia phỏng vấn chủ, cần xác nhận rõ ý định tham gia chương trình.

Theo chính sách chương trình:

Trường hợp 1

Học viên đã đỗ chủ, đối tác đang làm giấy tờ nhưng tự ý không tiếp tục:

Phí hủy/xử lý hồ sơ: 1000 EUR.

Trường hợp 2

Hồ sơ, hợp đồng và các giấy tờ phía Đức đã hoàn thiện nhưng học viên tự ý dừng:

Phí hủy/xử lý hồ sơ: 1.000 EUR.

Các mức phí trên là chính sách của chương trình, không phải lệ phí của Chính phủ Đức. Điều kiện áp dụng, hoàn phí và các trường hợp ngoại lệ cần được thể hiện rõ trong hợp đồng dịch vụ giữa học viên và đơn vị thực hiện chương trình.


10. ĐỐI TƯỢNG PHÙ HỢP

Chương trình phù hợp với học viên:

  • Đã tốt nghiệp THPT trở lên.
  • Có B1 tiếng Đức đầy đủ khi tham gia quy trình.
  • Có khả năng tiếp tục học B2 sau khi đỗ chủ.
  • Mong muốn học một nghề thực tế tại Đức.
  • Có khả năng sống tự lập.
  • Có tinh thần học tập và kỷ luật.
  • Có sức khỏe phù hợp với nghề đăng ký.
  • Sẵn sàng học lý thuyết đồng thời thực hành tại doanh nghiệp.
  • Có định hướng phát triển nghề nghiệp lâu dài tại Đức.

TÓM TẮT CHƯƠNG TRÌNH

Diện: Ausbildung – §16a.

Điều kiện vào quy trình: B1 full.

Quy trình:
B1 → PV vòng 1 → Ghép đơn → PV chủ → Hợp đồng → IHK/HWK hoặc xác nhận đào tạo → Visa → VFS → Bay.

Sau khi đỗ chủ: Học B2 đến bay.

Hợp đồng: Dự kiến 2 – 4 tuần theo quy trình đối tác.

Xác nhận đào tạo: Dự kiến thêm 3 – 7 tuần.

Visa: Cơ quan đại diện Đức hướng dẫn nên dự kiến khoảng 3 tháng xử lý sau khi nộp hồ sơ; có thể lâu hơn tùy trường hợp.

Phí chương trình: 5.500 EUR.

Thanh toán:
1.500EUR khi đỗ chủ → 2.500EUR khi đủ hợp đồng + xác nhận → 1.500EUR  khi có visa.

Không bao gồm:
Học B2 – vé máy bay – tiền nguồn/đầu nguồn – chi phí cá nhân.


DU HỌC QUỐC TẾ TND

Văn phòng làm việc – tuyển sinh – đào tạo

📍 Hà Nội: 46 Ba La – Phường Kiến Hưng – Hà Nội

📍 Hồ Chí Minh: 714/53 Nguyễn Trãi, Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh

📍 Đài Loan: Văn phòng giao dịch 5, Số 8, Đông Quang 7, Quận Bắc, Đài Trung
台中市北區東光七街8號

🌐 Website: tndedu.vn

📞 LINE: tndedu.vn

☎️ Hotline/WhatsApp: 0395 993 218

DU HỌC QUỐC TẾ TND – Đồng hành cùng học viên trên hành trình học tập và phát triển nghề nghiệp tại Đức.

Showing all 10 results