Description
ĐẠI HỌC MYONGJI D2-2 – DU HỌC HÀN QUỐC
| Tên tiếng Hàn | 명지대학교 |
| Tên tiếng Anh | Myongji University |
| Năm thành lập | 1948 |
| Loại hình | Đại học tư thục |
| Số lượng sinh viên | Khoảng 17.000 sinh viên |
| Học phí D-2-2 | Khoảng 4.100.000 – 5.600.000 KRW/kỳ |
| Ký túc xá | Khoảng 850.000 – 1.500.000 KRW/học kỳ, tùy cơ sở |
| Địa chỉ | 34 Geobukgol-ro, Seodaemun-gu, Seoul 03674, Hàn Quốc (Humanities Campus) |
| Website | mju.ac.kr |
- THÔNG TIN TỔNG QUAN
Myongji University vận hành hai cơ sở chính: Humanities Campus tại Seoul và Natural Science Campus tại Yongin. Khối ngành nhân văn, xã hội, kinh doanh và một số ngành sáng tạo tập trung nhiều tại Seoul; các ngành khoa học – kỹ thuật chủ yếu ở Yongin. Trường có hệ thống hỗ trợ sinh viên quốc tế và tuyển sinh riêng theo kỳ.
- CHƯƠNG TRÌNH ĐẠI HỌC – HỆ D-2-2
2.1. Các nhóm ngành tiêu biểu
Nhân văn và khoa học xã hội
Kinh doanh và kinh tế
Kiến trúc và thiết kế
CNTT, kỹ thuật và digital media
2.2. Học phí tham khảo
| Khối ngành | Học phí tham khảo / 1 học kỳ |
| Nhân văn/Kinh doanh – Seoul | ~4,1 – 4,5 triệu KRW/kỳ |
| Khoa học/Kỹ thuật – Yongin | ~5,0 – 5,6 triệu KRW/kỳ |
| Kiến trúc/thiết kế | Theo đơn vị tuyển sinh; thường cao hơn khối nhân văn |
※ Học phí có thể thay đổi theo năm học, số tín chỉ và khoa. Mức chính xác phải xem hóa đơn/Admission Guide của kỳ nhập học.
2.3. Điều kiện tuyển sinh quốc tế
Ứng viên phải tốt nghiệp THPT và đáp ứng điều kiện quốc tịch dành cho diện thuần túy người nước ngoài. Yêu cầu ngôn ngữ phụ thuộc chương trình; trường có cơ chế công nhận TOPIK hoặc chứng chỉ/kiểm tra tiếng Hàn nội bộ trong một số kỳ tuyển sinh.
Bằng tốt nghiệp THPT và học bạ/bảng điểm phải được chứng thực theo yêu cầu của trường và quy định hồ sơ quốc tế.
Hồ sơ D-2 thường cần chứng minh tài chính theo quy định trường/visa tại thời điểm cấp COA.
Ngành nghệ thuật, thiết kế, âm nhạc hoặc thể thao có thể yêu cầu portfolio, audition hoặc bài thi thực hành.
- HỌC BỔNG
Myongji có học bổng cho sinh viên quốc tế mới và đang theo học. Mức hỗ trợ tùy năng lực ngôn ngữ, kết quả xét tuyển và thành tích học tập; một số chương trình 2026 công bố mức giảm học phí từ một phần đến 100%.
Lưu ý: học bổng có thể thay đổi theo ngân sách, năm học và điều kiện duy trì GPA/tín chỉ.
- KÝ TÚC XÁ
Chi phí ký túc xá tham khảo: Khoảng 850.000 – 1.500.000 KRW/học kỳ, tùy cơ sở. Mức phí phụ thuộc loại phòng, tòa nhà, thời gian ở và việc có bao gồm tiền ăn/tiện ích hay không. Ký túc xá thường có số lượng giới hạn; sinh viên quốc tế nên đăng ký ngay khi trường mở cổng và chuẩn bị phương án nhà ở ngoài trường nếu cần.
Văn phòng làm việc và tuyển sinh đào tạo:
🔺Hà Nội: 46 Ba La – Phường Kiến Hưng – Hà Nội
🔺Hồ Chí Minh: 714/53 Nguyễn Trãi, Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh
🔺Đài Loan: Văn phòng giao dịch 5, Số 8, Đông Quang 7, Quận Bắc, Đài Trung( 台中市北區東光七街8號)
Website: http://tndedu.vn
📞 Line: tndedu.vn
Hotline: 0395 993 218


📩 Bạn đang quan tâm đến chương trình thực tập tại Đài Loan?
Đây là cơ hội để bạn vừa được trải nghiệm môi trường học tập và làm việc quốc tế, vừa nâng cao kỹ năng chuyên môn, ngoại ngữ và tích lũy thêm nhiều kinh nghiệm thực tế cho tương lai.
👉 Liên hệ TND ngay hôm nay để được tư vấn chi tiết về điều kiện tham gia, hồ sơ cần chuẩn bị, lộ trình đăng ký, thời gian thực tập, chi phí và các quyền lợi liên quan.
Đội ngũ TND sẽ đồng hành và hỗ trợ bạn trong suốt quá trình chuẩn bị hồ sơ, giúp bạn hiểu rõ chương trình và lựa chọn lộ trình phù hợp nhất với bản thân.
Du Hoc TND Du học quốc tế cùng TND





Reviews
There are no reviews yet.