CAO ĐẲNG GIMHAE- HỆ D2-1

Description

CAO ĐẲNG GIMHAE – HỆ D-2-1

Tên tiếng Hàn 김해대학교
Tên tiếng Anh Gimhae University
Năm thành lập 2005
Loại hình Cao đẳng tư thục
Khu vực Gimhae, Gyeongsangnam-do
Địa chỉ 198, Saman-ro 112beon-gil, Gimhae-si, Gyeongsangnam-do, Hàn Quốc
Website gimhae.ac.kr
  1. TỔNG QUAN VỀ TRƯỜNG

Gimhae University được khai giảng từ năm 2005 và phát triển theo định hướng đào tạo nhân lực thực hành, đặc biệt ở nhóm sức khỏe – phúc lợi và công nghệ ứng dụng. Thành phố Gimhae thuộc vùng công nghiệp Đông Nam Hàn Quốc, nơi tập trung nhiều doanh nghiệp cơ khí, kim loại, ô tô và công nghiệp phụ trợ.

Trường có Trung tâm Giao lưu Quốc tế riêng và công bố hướng dẫn tuyển sinh sinh viên thuần túy người nước ngoài bằng tiếng Hàn, tiếng Anh và tiếng Việt. Đây là điểm thuận lợi cho ứng viên Việt Nam khi chuẩn bị hồ sơ D-2-1.

Điểm mạnh phù hợp khi tư vấn: Sức khỏe – phúc lợi, mechatronics, ô tô, dịch vụ và các ngành chuyên biệt dành cho sinh viên quốc tế.

  1. LỊCH TRÌNH TUYỂN SINH KỲ THÁNG 9/2026
Giai đoạn Thời gian (giờ Hàn Quốc) Chi tiết
Tiếp nhận đơn đăng ký và hồ sơ 11/05/2026 – 07/08/2026 Nhận trực tiếp hoặc qua bưu điện; hồ sơ phải đến trước hạn.
Công bố kết quả trúng tuyển 07/08/2026 Theo lịch của trường.
Nộp học phí 10/08/2026 – 12/08/2026 Nộp vào tài khoản chỉ định bằng số hộ chiếu hoặc số thí sinh để cấp giấy phép nhập học chuẩn và đăng ký visa.
Nhập học 01/09/2026 Bắt buộc nhập cảnh ít nhất một tuần trước lịch trình nhập học; sau mốc quy định không thể nhập cảnh.

2.1. Địa chỉ tiếp nhận hồ sơ

Trung tâm Giao lưu Quốc tế, Đại học Gimhae – Số 198, Tòa nhà Thực hành, Đường 112, Saman-ro, Thành phố Gimhae, Tỉnh Gyeongsangnam.

2.2. Các lưu ý quan trọng về lịch trình

Đối với thí sinh quốc tế, văn bằng và bảng điểm cần thực hiện xác nhận theo yêu cầu trong tài liệu; các tài liệu khác phải có bản dịch tiếng Anh hoặc công chứng dịch thuật.

Nhập học có thể bị hủy nếu ứng viên không nhập cảnh trước khi bắt đầu lớp học.

Nếu visa không được cấp trong khung thời gian tuyển sinh, việc nhập học sẽ bị hủy.

Nếu kết quả visa chưa được xác nhận trước 7 ngày tính từ ngày bắt đầu học kỳ, Giấy phép nhập học chuẩn có thể bị thu hồi.

Lịch tuyển sinh, phương thức tổ chức và cách đánh giá có thể thay đổi theo tình hình nội bộ của trường.

Nếu không nộp bản gốc tài liệu theo yêu cầu, kết quả trúng tuyển có thể bị hủy; trách nhiệm do ứng viên chịu.

  1. ĐỐI TƯỢNG VÀ TIÊU CHÍ TUYỂN SINH

3.1. Phân loại tuyển sinh

Tuyển sinh mới.

Chuyển tiếp vào chương trình nâng cao.

3.2. Đối tượng ứng tuyển

Người nước ngoài có cả cha và mẹ đều là người nước ngoài.

Người tốt nghiệp hoặc dự kiến tốt nghiệp từ THPT trở lên và đã hoàn thành chương trình giáo dục tương đương hệ tiểu học, THCS và THPT của Hàn Quốc tại nước ngoài.

Thanh thiếu niên nhập cảnh muộn tại Hàn Quốc, có cả cha và mẹ đều là người nước ngoài và đã tốt nghiệp hoặc dự kiến tốt nghiệp THPT trở lên.

Tài liệu không công nhận trình độ học vấn đạt được qua kỳ thi tốt nghiệp THPT ở nước ngoài, học trực tuyến hoặc các hình thức học tại nhà khác.

3.3. Điều kiện bắt buộc về tư cách

Ứng viên là người nước ngoài có cả cha và mẹ đều là người nước ngoài và đã hoàn thành chương trình giáo dục tiểu học, trung học tương đương hệ Hàn Quốc tại nước ngoài.

Tài liệu có câu nêu trường hợp “người mang quốc tịch kép là người nước ngoài” nếu hoàn thành toàn bộ chương trình giáo dục tương đương; tuy nhiên tại phần lưu ý ở trang 9 lại nêu người có hai quốc tịch không được công nhận là người nước ngoài. Đây là điểm cần đối chiếu bản tiếng Hàn hoặc xác nhận với trường trước khi tư vấn.

Không công nhận trường hợp cha mẹ nuôi đều mang quốc tịch nước ngoài và đang cư trú tại Hàn Quốc.

LƯU Ý: Tài liệu tiếng Việt có nội dung chưa hoàn toàn thống nhất về trường hợp hai quốc tịch. Ở phần “Lưu ý cho thí sinh”, tài liệu ghi người có hai quốc tịch không được công nhận là người nước ngoài. Trong trường hợp cần áp dụng thực tế, tài liệu cũng quy định bản tiếng Hàn được ưu tiên khi có khác biệt diễn giải.

3.4. Điều kiện năng lực ngôn ngữ được công nhận

Loại Điều kiện
TOPIK TOPIK cấp 3 trở lên, còn hiệu lực đến ngày nhập học.
TOPIK 2 + điều kiện bổ sung TOPIK cấp 2 trở lên và được đánh giá có thể học tại trường; kèm một trong các điều kiện được nêu như hoàn thành KIIP cấp 2+, đạt 41 điểm+ trong đánh giá trước nhập học, hoặc hoàn thành lớp 2 cơ bản tiếng Hàn Sejong.
Học tiếng tại Hàn Quốc Tỷ lệ chuyên cần trên 80% trong ít nhất 1 năm và TOPIK cấp 2 trở lên.
EPS-TOPIK/KLAT/thi riêng EPS-TOPIK từ 160 điểm trở lên; hoặc hoàn thành chương trình tiếng cấp 2 tại Đại học Gimhae; hoặc KLAT cấp 2+ còn hiệu lực; hoặc đỗ kỳ thi tiếng Hàn riêng của Đại học Gimhae.
Chương trình tiếng Anh Có thể thay TOPIK bằng chứng chỉ tiếng Anh, chỉ áp dụng chương trình học bằng tiếng Anh.

3.5. Chuẩn tiếng Anh được tài liệu chấp nhận cho English Track

Chứng chỉ Mức tối thiểu
TOEFL Từ 530 điểm; CBT 197; IBT 71
IELTS Từ 5.5
TEPS Từ 601
CEFR Từ B2

Tất cả chứng chỉ phải còn hiệu lực đến ngày nhập học.

Tài liệu yêu cầu nộp bản gốc bảng điểm/chứng nhận năng lực ngôn ngữ để phòng ngừa việc làm giả hoặc sửa đổi điểm số.

Nguồn trong tài liệu gốc: trang 5 và trang 9

  1. TIÊU CHUẨN CÔNG NHẬN HỌC LỰC VÀ TRƯỜNG HỌC

4.1. Công nhận trường học ở nước ngoài

“Trường học ở nước ngoài” là trường nằm ngoài lãnh thổ Hàn Quốc; không công nhận trường nước ngoài đặt tại Hàn Quốc.

Chỉ công nhận trường được chính phủ nước sở tại công nhận theo pháp luật hiện hành.

Không bao gồm các cơ sở giáo dục có mục đích đào tạo ngôn ngữ ngắn hạn.

4.2. Công nhận số năm học

Theo hệ thống giáo dục Hàn Quốc: lớp 1–6 được tính là tiểu học; lớp 7–9 là THCS; lớp 10–12 là THPT.

Trường hợp quốc gia có hệ thống giáo dục phổ thông dưới 12 năm, việc công nhận có thể được xem xét sau khi Ủy ban quản lý tuyển sinh của trường phê duyệt.

Nguồn trong tài liệu gốc: trang 6

  1. NGÀNH TUYỂN SINH VÀ PHƯƠNG THỨC ĐÁNH GIÁ
Nhóm khoa Ngành Hình thức Thời gian
★ Khoa Chăm sóc sức khỏe nhân văn Làm đẹp Ban ngày 2 năm
★ Khoa Chăm sóc sức khỏe nhân văn Khách sạn / Làm bánh Ban ngày 2 năm
★ Khoa Chăm sóc sức khỏe nhân văn Phúc lợi xã hội Ban ngày 2 năm
★ Khoa Chăm sóc sức khỏe nhân văn Chăm sóc sức khỏe toàn cầu (Điều dưỡng) Ban ngày 2 năm
★ Khoa Công nghiệp Khu vực AI Y học tích hợp Ban ngày 2 năm
★ Khoa Công nghiệp Khu vực An toàn phòng cháy chữa cháy công nghiệp Ban ngày 2 năm
★ Khoa Công nghiệp Khu vực Ô tô tương lai Ban ngày 2 năm
★ Khoa Công nghiệp Khu vực Cơ điện tử toàn cầu Ban ngày 2 năm
Khác Cứu hộ khẩn cấp Ban ngày 3 năm
Khác Bệnh lý lâm sàng Ban ngày 3 năm
Khác Vệ sinh nha khoa Ban ngày 3 năm
Khác Quang học thị giác Ban ngày 2 năm
Khác Vật lý trị liệu Ban ngày 3 năm

 

LƯU Ý: Dấu ★ trong tài liệu dùng để chỉ các khoa dự kiến mở và vận hành hệ đào tạo bằng tiếng Anh (English Track). Bảng “chỉ tiêu tuyển sinh” hiển thị “000”, nên không thể xác định số chỉ tiêu cụ thể từ tài liệu này.

5.1. Phương thức đánh giá

Tất cả các ngành: xét hồ sơ và phỏng vấn.

5.2. Ghi chú về ngành

Tài liệu nêu có thể chọn chuyên ngành cụ thể/chuyên ngành phụ sau khi nhập học.

Đơn vị tuyển sinh có thể thay đổi tùy tình hình của trường.

Nguồn trong tài liệu gốc: trang 7

  1. HỒ SƠ CẦN NỘP
STT Danh mục Chi tiết
1 Đơn xin nhập học theo mẫu trường Chỉ nộp sau khi có thông báo từ trường; bộ mẫu gồm đơn nhập học, tự giới thiệu & kế hoạch học tập, cam kết du học sinh, đồng ý sử dụng thông tin cá nhân, cam kết chi trả chi phí du học và 1 ảnh.
2 Chứng nhận tốt nghiệp THPT 1 bản; tài liệu nêu có xác nhận tiếng Anh hoặc Apostille; cột ghi chú đồng thời ghi “dịch thuật và công chứng (DẤU TÍM)”.
3 Bảng điểm THPT 1 bản; tương tự yêu cầu xác nhận/bản dịch như trên.
4 Năng lực ngôn ngữ TOPIK; và/hoặc chứng nhận điểm thi tiếng Anh quốc tế nếu có.
5 Chứng minh năng lực tài chính Bắt buộc. Người bảo lãnh (bố/mẹ) hoặc người nộp đơn đứng tên. Số dư từ 16.000.000 KRW trở lên hoặc giấy xác nhận chuyển tiền/đổi ngoại tệ theo hướng dẫn tài liệu.
6 Hộ chiếu 1 bản sao.
7 Thẻ cư trú người nước ngoài 1 bản sao, chỉ áp dụng người đã cư trú tại Hàn Quốc.
8 Giấy tờ tùy thân của học sinh và cha mẹ 1 bản sao CMND/hộ chiếu.
9 Chứng nhận quan hệ gia đình 1 bản do chính phủ cấp; có thể là chứng nhận quan hệ gia đình hoặc sổ hộ khẩu theo tài liệu.

6.1. Yêu cầu tài chính

Chứng nhận số dư tài khoản từ 16.000.000 KRW trở lên, hoặc giấy xác nhận chuyển tiền/đổi ngoại tệ.

Tài liệu có câu nêu “thời hạn hiệu lực ít nhất 3 tháng kể từ ngày nộp đơn” đối với chứng từ tài chính; đồng thời phần tài liệu bổ sung lại nêu giấy xác nhận số dư có hiệu lực trong 1 tháng gần nhất. Cần kiểm tra bộ hồ sơ thực tế với trường trước khi nộp.

Tài liệu bổ sung có thể gồm: giấy chứng nhận tài chính của người bảo lãnh, giấy xác nhận thu nhập, đơn cam kết chi trả chi phí du học và giấy xác nhận số dư.

6.2. Quy định hình thức hồ sơ

Tất cả tài liệu phải nộp bản gốc bằng tiếng Hàn hoặc tiếng Anh.

Nếu tài liệu không bằng tiếng Hàn/Anh, phải kèm bản dịch tiếng Hàn hoặc tiếng Anh có công chứng, kèm Apostille hoặc xác nhận của Đại sứ quán theo hướng dẫn tài liệu.

Ưu tiên bản gốc được cấp trong vòng 3 tháng gần nhất. Nếu không thể nộp bản gốc, phải nộp bản sao y công chứng từ cơ quan cấp tài liệu.

Họ tên và ngày sinh phải khớp hoàn toàn với hộ chiếu; họ tên trên đơn phải viết chữ in hoa theo hộ chiếu.

Phải ghi đầy đủ email, địa chỉ, số điện thoại liên hệ khẩn cấp.

Nếu phát hiện gian lận/làm giả hồ sơ sau khi được chấp nhận hoặc sau khi nhập học, kết quả nhập học sẽ bị hủy và học phí đã nộp không được hoàn trả.

6.3. Trường hợp học sinh tốt nghiệp tại Trung Quốc

Tài liệu yêu cầu nộp xác nhận học lực từ Trung tâm Xác nhận học lực Trung Quốc (CHSI) hoặc Trung tâm Dịch vụ Du học Trung Quốc (CDGDC), theo địa chỉ được ghi trong tài liệu gốc.

LƯU Ý: Trang 8 của tài liệu cùng lúc xuất hiện cụm “Apostille/xác nhận Đại sứ quán” và ghi chú “DẤU TÍM”. Bản tổng hợp này giữ nguyên ý tài liệu, không tự điều chỉnh quy trình pháp lý. Khi triển khai hồ sơ thực tế cần xác nhận yêu cầu hiện hành với trường/cơ quan tiếp nhận.

Nguồn trong tài liệu gốc: trang 8

  1. HỌC PHÍ, KÝ TÚC XÁ VÀ HOÀN PHÍ

Mức học phí dưới đây được tài liệu ghi là “dựa theo năm học 2025”.

Nhóm khoa Ngành Học kỳ đầu Từ học kỳ 2
★ Khoa Chăm sóc sức khỏe nhân văn Làm đẹp; Khách sạn/Làm bánh; Phúc lợi xã hội; Chăm sóc sức khỏe toàn cầu (Điều dưỡng) 3.148.000 KRW 2.950.000 KRW
★ Khoa Công nghiệp Khu vực AI Y học tích hợp; An toàn PCCC công nghiệp; Ô tô tương lai; Cơ điện tử toàn cầu 3.148.000 KRW 2.950.000 KRW
– Cứu hộ khẩn cấp 3.498.000 KRW 3.300.000 KRW
– Bệnh lý lâm sàng 3.348.000 KRW 3.150.000 KRW
– Vệ sinh nha khoa 3.348.000 KRW 3.150.000 KRW
– Quang học thị giác 3.148.000 KRW 2.950.000 KRW
– Vật lý trị liệu 3.498.000 KRW 3.300.000 KRW

7.1. Ký túc xá

Phòng 4 người, tiêu chuẩn 6 tháng: 900.000 KRW.

7.2. Hoàn trả học phí

Nếu thí sinh từ bỏ nhập học theo quy định pháp luật trước khi nhập học hoặc không thể nhập học do bị từ chối visa, học phí được hoàn trả theo quy định của trường.

Nếu người trúng tuyển không nộp học phí trong thời gian quy định, sẽ được coi là từ bỏ nhập học.

LƯU Ý: Học phí có thể thay đổi theo tình hình nội bộ của trường. Không nên dùng các mức trên như báo giá cố định nếu chưa có xác nhận mới nhất từ trường.

Nguồn trong tài liệu gốc: trang 10

  1. HỌC BỔNG
Loại học bổng Điều kiện / quyền lợi
Học bổng gia đình Nếu có từ 2 người trở lên là anh/chị/em ruột hoặc người thân trực hệ cùng học tại trường trong cùng học kỳ: giảm 30% học phí cho 1 người (chỉ áp dụng 1 người).
Học bổng đặc biệt – TOPIK TOPIK cấp 2 trở lên: hỗ trợ học bổng 50%.
Học bổng trong khi học Hỗ trợ 20% nếu đạt điểm trung bình tổng B trở lên, được tài liệu diễn giải là 3.0 với từ 15 tín chỉ trở lên.

 

LƯU Ý: Tài liệu không ghi rõ học bổng TOPIK 50% áp dụng cho học kỳ nào hoặc cơ chế xét chi tiết. Thông tin học bổng có thể thay đổi theo tình hình nội bộ của trường.

DU HỌC QUỐC TẾ TND

🏬Văn phòng làm việc và tuyển sinh đào tạo:
🔺Hà Nội: 46 Ba La – Phường Kiến Hưng – Hà Nội
🔺Hồ Chí Minh: 714/53 Nguyễn Trãi, Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh
🔺Đài Loan:
Văn phòng giao dịch 5, Số 8, Đông Quang 7, Quận Bắc, Đài Trung( 台中市北區東光七街8號)
🌐Website: http://tndedu.vn

📞 Line: tndedu.vn
☎ Hotline: 0395 993 218

📩 Bạn đang quan tâm đến chương trình thực tập tại Đài Loan?

Đây là cơ hội để bạn vừa được trải nghiệm môi trường học tập và làm việc quốc tế, vừa nâng cao kỹ năng chuyên môn, ngoại ngữ và tích lũy thêm nhiều kinh nghiệm thực tế cho tương lai.

👉 Liên hệ TND ngay hôm nay để được tư vấn chi tiết về điều kiện tham gia, hồ sơ cần chuẩn bị, lộ trình đăng ký, thời gian thực tập, chi phí và các quyền lợi liên quan.

Đội ngũ TND sẽ đồng hành và hỗ trợ bạn trong suốt quá trình chuẩn bị hồ sơ, giúp bạn hiểu rõ chương trình và lựa chọn lộ trình phù hợp nhất với bản thân.

Reviews

There are no reviews yet.

Be the first to review “CAO ĐẲNG GIMHAE- HỆ D2-1”