Description
ĐẠI HỌC QUỐC GIA SEOUL (서울대학교)
Seoul National University (SNU)
| Tên tiếng Hàn | 서울대학교 |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | Seoul National University (SNU) |
| Năm thành lập | 1946 |
| Số lượng sinh viên | ~38.000 sinh viên |
| Học phí tiếng Hàn | Khoảng 7.200.000 – 7.600.000 KRW/năm (tham khảo) |
| Phí KTX | Khoảng 1.000.000 – 1.800.000 KRW/kỳ, tùy loại phòng |
| Địa chỉ | 1 Gwanak-ro, Gwanak-gu, Seoul 08826, Korea |
| Website | www.snu.ac.kr |
Đại học Quốc gia Seoul là đại học công lập nghiên cứu hàng đầu của Hàn Quốc, có hệ thống đào tạo sau đại học rất rộng từ nhân văn, xã hội, kinh tế, khoa học tự nhiên đến kỹ thuật, nông nghiệp, y sinh và các chương trình liên ngành. Khuôn viên chính Gwanak nằm tại Gwanak-gu, Seoul.
Điểm mạnh của SNU ở bậc thạc sĩ là môi trường nghiên cứu chuyên sâu, mạng lưới phòng thí nghiệm lớn và nhiều chương trình học bổng quốc tế. Mức học phí của Graduate School thay đổi theo khoa; các chương trình chuyên nghiệp như MBA có thể có mức học phí cao hơn đáng kể so với General Graduate School.
CHƯƠNG TRÌNH SAU ĐẠI HỌC ĐẠI HỌC QUỐC GIA SEOUL HÀN QUỐC
- Chuyên ngành – Học phí
| Nhóm ngành | Chuyên ngành tiêu biểu | Học phí/kỳ |
| Nhân văn – Xã hội | Ngôn ngữ Hàn, Văn học, Lịch sử, Triết học, Ngôn ngữ, Chính trị, Xã hội học, Truyền thông, Hành chính công | Theo khoa; thường thuộc nhóm học phí thấp hơn |
| Kinh tế – Kinh doanh | Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Tài chính, Chính sách công | Theo Graduate School; MBA là chương trình chuyên nghiệp, học phí riêng |
| Khoa học tự nhiên | Toán, Vật lý, Hóa học, Sinh học, Khoa học trái đất, Thống kê | Theo khoa/ngành |
| Kỹ thuật – CNTT | Điện – Máy tính, Cơ khí, Vật liệu, Hóa, Xây dựng, Kiến trúc, AI, Công nghiệp | Theo khoa/ngành |
| Nông nghiệp – Y sinh – Liên ngành | Nông nghiệp, Môi trường, Công nghệ sinh học, Y tế công cộng và các chương trình liên ngành | Theo Graduate School/Professional Graduate School |
Lưu ý học phí: Mức trên là thông tin công bố/ước tính tham khảo phục vụ biên tập web; học phí chính thức phải đối chiếu hóa đơn hoặc Admissions Guide của đúng kỳ nhập học.
- Học bổng
| Loại học bổng | Đối tượng/Điều kiện | Mức hỗ trợ | Ghi chú |
| GSFS | Ứng viên quốc tế xuất sắc được chọn trước/đầu kỳ nhập học | Miễn toàn bộ học phí tối đa 4 học kỳ Thạc sĩ + trợ cấp sinh hoạt | Số lượng giới hạn; xét theo ngành/khu vực ưu tiên. |
| SNU Global Scholarship | SV quốc tế sau khi được nhận vào SNU | Có thể hỗ trợ học phí, sinh hoạt, vé máy bay và nhà ở | Mức hỗ trợ tùy hồ sơ và đợt xét. |
| GKS | Ứng viên đáp ứng tiêu chuẩn NIIED | Toàn bộ học phí + sinh hoạt phí và quyền lợi theo GKS | Nộp theo Embassy Track/University Track khi có chỉ tiêu. |
Nguồn tham khảo chính thức: Trang tuyển sinh/Graduate School của trường
Văn phòng làm việc và tuyển sinh đào tạo:
🔺Hà Nội: 46 Ba La – Phường Kiến Hưng – Hà Nội
🔺Hồ Chí Minh: 714/53 Nguyễn Trãi, Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh
🔺Đài Loan: Văn phòng giao dịch 5, Số 8, Đông Quang 7, Quận Bắc, Đài Trung( 台中市北區東光七街8號)
Website: http://tndedu.vn
📞 Line: tndedu.vn
Hotline: 0395 993 218


📩 Bạn đang quan tâm đến chương trình thực tập tại Đài Loan?
Đây là cơ hội để bạn vừa được trải nghiệm môi trường học tập và làm việc quốc tế, vừa nâng cao kỹ năng chuyên môn, ngoại ngữ và tích lũy thêm nhiều kinh nghiệm thực tế cho tương lai.
👉 Liên hệ TND ngay hôm nay để được tư vấn chi tiết về điều kiện tham gia, hồ sơ cần chuẩn bị, lộ trình đăng ký, thời gian thực tập, chi phí và các quyền lợi liên quan.
Đội ngũ TND sẽ đồng hành và hỗ trợ bạn trong suốt quá trình chuẩn bị hồ sơ, giúp bạn hiểu rõ chương trình và lựa chọn lộ trình phù hợp nhất với bản thân.
Du Hoc TND Du học quốc tế cùng TND





Reviews
There are no reviews yet.