Description
ĐẠI HỌC SEJONG
| Tên tiếng Hàn | 세종대학교 |
| Tên tiếng Anh | Sejong University |
| Năm thành lập | 1940 |
| Loại hình | Đại học tư thục |
| Số lượng sinh viên | Khoảng 16.000 sinh viên |
| Học phí D-2-2 | Khoảng 4.500.000 – 6.200.000 KRW/kỳ |
| Ký túc xá | Khoảng 1.200.000 – 1.700.000 KRW/học kỳ |
| Địa chỉ | 209 Neungdong-ro, Gwangjin-gu, Seoul 05006, Hàn Quốc |
| Website | sejong.ac.kr |
- THÔNG TIN TỔNG QUAN
Sejong University nằm tại Gwangjin-gu, Seoul và được biết đến mạnh ở các lĩnh vực hospitality – tourism, công nghệ, khoa học máy tính và nghệ thuật. Trường có chương trình quốc tế đa dạng, nhiều môn học tiếng Anh và hệ thống học bổng riêng cho sinh viên nước ngoài.
- CHƯƠNG TRÌNH ĐẠI HỌC – HỆ D-2-2
2.1. Các nhóm ngành tiêu biểu
Hospitality, du lịch và quản trị khách sạn
Khoa học máy tính, AI và dữ liệu
Kỹ thuật và công nghệ
Kinh doanh, truyền thông và nghệ thuật
2.2. Học phí tham khảo
| Khối ngành | Học phí tham khảo / 1 học kỳ |
| Nhân văn/Kinh doanh | ~4,5 – 4,9 triệu KRW/kỳ |
| Khoa học/Kỹ thuật/IT | ~5,3 – 6,1 triệu KRW/kỳ |
| Nghệ thuật/Hospitality/nhóm đặc thù | ~4,8 – 6,2 triệu KRW/kỳ |
※ Học phí có thể thay đổi theo năm học, số tín chỉ và khoa. Mức chính xác phải xem hóa đơn/Admission Guide của kỳ nhập học.
2.3. Điều kiện tuyển sinh quốc tế
Ứng viên quốc tế phải đáp ứng điều kiện quốc tịch và tốt nghiệp THPT; yêu cầu tiếng Hàn hoặc tiếng Anh tùy chương trình. Một số ngành có thể yêu cầu phỏng vấn, portfolio hoặc tiêu chuẩn riêng.
Bằng tốt nghiệp THPT và học bạ/bảng điểm phải được chứng thực theo yêu cầu của trường và quy định hồ sơ quốc tế.
Hồ sơ D-2 thường cần chứng minh tài chính theo quy định trường/visa tại thời điểm cấp COA.
Ngành nghệ thuật, thiết kế, âm nhạc hoặc thể thao có thể yêu cầu portfolio, audition hoặc bài thi thực hành.
- HỌC BỔNG
Sejong International Scholarship dành cho sinh viên mới và đang học. Guide tuyển sinh quốc tế công bố các mức hỗ trợ khác nhau dựa trên năng lực ngôn ngữ và hồ sơ đầu vào; sinh viên đang học có thể được giảm khoảng 20–50% học phí theo thành tích học tập, tùy chính sách từng kỳ.
Lưu ý: học bổng có thể thay đổi theo ngân sách, năm học và điều kiện duy trì GPA/tín chỉ.
- KÝ TÚC XÁ
Chi phí ký túc xá tham khảo: Khoảng 1.200.000 – 1.700.000 KRW/học kỳ. Mức phí phụ thuộc loại phòng, tòa nhà, thời gian ở và việc có bao gồm tiền ăn/tiện ích hay không. Ký túc xá thường có số lượng giới hạn; sinh viên quốc tế nên đăng ký ngay khi trường mở cổng và chuẩn bị phương án nhà ở ngoài trường nếu cần.
Văn phòng làm việc và tuyển sinh đào tạo:
🔺Hà Nội: 46 Ba La – Phường Kiến Hưng – Hà Nội
🔺Hồ Chí Minh: 714/53 Nguyễn Trãi, Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh
🔺Đài Loan: Văn phòng giao dịch 5, Số 8, Đông Quang 7, Quận Bắc, Đài Trung( 台中市北區東光七街8號)
Website: http://tndedu.vn
📞 Line: tndedu.vn
Hotline: 0395 993 218


📩 Bạn đang quan tâm đến chương trình thực tập tại Đài Loan?
Đây là cơ hội để bạn vừa được trải nghiệm môi trường học tập và làm việc quốc tế, vừa nâng cao kỹ năng chuyên môn, ngoại ngữ và tích lũy thêm nhiều kinh nghiệm thực tế cho tương lai.
👉 Liên hệ TND ngay hôm nay để được tư vấn chi tiết về điều kiện tham gia, hồ sơ cần chuẩn bị, lộ trình đăng ký, thời gian thực tập, chi phí và các quyền lợi liên quan.
Đội ngũ TND sẽ đồng hành và hỗ trợ bạn trong suốt quá trình chuẩn bị hồ sơ, giúp bạn hiểu rõ chương trình và lựa chọn lộ trình phù hợp nhất với bản thân.
Du Hoc TND Du học quốc tế cùng TND





Reviews
There are no reviews yet.