Description
LỘ TRÌNH ĐÀO TẠO TIẾNG HÀN
CAM KẾT MỤC TIÊU TOPIK I (CẤP 2)
(Thời gian dự kiến: 03 – 05 tháng)
| Đối tượng: Học sinh, sinh viên có nhu cầu du học Hàn Quốc; học viên xin visa học tiếng; người bắt đầu học tiếng Hàn từ cơ bản; người lao động cần tiếng Hàn phục vụ công việc và học viên có nhu cầu thi TOPIK I. |
- Mục tiêu chương trình
- Đào tạo theo lộ trình từ Sơ cấp 1 → Sơ cấp 2 → Luyện thi TOPIK I.
- Hướng tới năng lực tiếng Hàn tương đương TOPIK I – Cấp 2.
- Hình thành nền tảng từ vựng, ngữ pháp, nghe – đọc và giao tiếp tiếng Hàn cơ bản.
- Làm quen cấu trúc đề thi TOPIK I, phương pháp xử lý câu hỏi và kỹ năng phân bổ thời gian.
- Hỗ trợ học viên chuẩn bị tốt hơn cho quá trình học tập, sinh hoạt và làm việc trong môi trường sử dụng tiếng Hàn.
- Lộ trình đào tạo
| Giai đoạn | Khóa học | Số buổi | Thời lượng/buổi | Thời gian dự kiến | Mục tiêu chính |
| 1 | Sơ cấp 1 | 30 | 2 giờ | 6 – 8 tuần | Phát âm, từ vựng, ngữ pháp nền tảng; giao tiếp đơn giản |
| 2 | Sơ cấp 2 | 30 | 2 giờ | 6 – 8 tuần | Củng cố sơ cấp; tăng khả năng nghe, đọc và giao tiếp |
| 3 | Luyện thi TOPIK I | 15 | 2 giờ | 3 – 4 tuần | Hệ thống kiến thức, luyện đề, thi thử và kỹ năng làm bài |
| Tổng | 03 khóa | 75 buổi | Khoảng 03 – 05 tháng | Hướng tới TOPIK I – Cấp 2 |
- Chi phí đào tạo
| STT | Khóa học | Số buổi | Học phí (VNĐ) |
| 1 | Sơ cấp 1 | 30 | 2.990.000 |
| 2 | Sơ cấp 2 | 30 | 3.390.000 |
| 3 | Luyện thi TOPIK I | 15 | 2.500.000 |
| TỔNG HỌC PHÍ 03 KHÓA | 75 buổi | 8.880.000 |
- Phương án thu học phí
4.1. Đóng theo từng khóa
- Sơ cấp 1: 2.99000 VNĐ.
- Sơ cấp 2: 3.3000 VNĐ.
- Luyện thi TOPIK I: 2.500.000 VNĐ.
Tổng học phí toàn lộ trình: 8.880.000 VNĐ/học viên.
4.2. Đăng ký trọn lộ trình
HỌC PHÍ TRỌN GÓI: 8.880.000 VNĐ/HỌC VIÊN
- Nội dung đào tạo theo từng giai đoạn
5.1. Giai đoạn 1 – Sơ cấp 1
- Bảng chữ cái Hangul và quy tắc phát âm.
- Từ vựng cơ bản theo chủ đề.
- Cấu trúc câu và ngữ pháp nền tảng.
- Giới thiệu bản thân, gia đình, trường học, nghề nghiệp.
- Thời gian, ngày tháng, số đếm, mua sắm, ăn uống, đi lại.
- Luyện nghe và phản xạ giao tiếp cơ bản.
5.2. Giai đoạn 2 – Sơ cấp 2
- Mở rộng hệ thống từ vựng và ngữ pháp sơ cấp.
- Giao tiếp trong các tình huống thực tế.
- Luyện nghe đoạn hội thoại và đọc hiểu đoạn văn ngắn.
- Tăng phản xạ sử dụng tiếng Hàn trong học tập và sinh hoạt.
- Củng cố các nội dung trọng tâm thường xuất hiện trong TOPIK I.
5.3. Giai đoạn 3 – Luyện thi TOPIK I
- Hệ thống từ vựng và ngữ pháp trọng tâm TOPIK I.
- Luyện kỹ năng làm phần Nghe và phần Đọc.
- Phân tích các dạng câu hỏi thường gặp.
- Hướng dẫn chiến thuật phân bổ thời gian làm bài.
- Luyện đề theo cấu trúc thi thực tế.
- Thi thử, chữa đề và củng cố phần kiến thức còn yếu.
- Điều kiện áp dụng cam kết mục tiêu TOPIK I – Cấp 2
- Tham gia tối thiểu 90% tổng số buổi học.
- Hoàn thành đầy đủ bài tập, bài kiểm tra và yêu cầu học tập của giáo viên.
- Tham gia đầy đủ các kỳ thi thử TOPIK do đơn vị đào tạo tổ chức.
- Đạt mức điểm thi thử theo tiêu chuẩn của chương trình trước khi đăng ký thi chính thức.
- Tuân thủ lộ trình học tập và kế hoạch ôn luyện đã được giáo viên hướng dẫn.
Chính sách hỗ trợ: Trường hợp học viên đáp ứng đầy đủ các điều kiện trên nhưng chưa đạt mục tiêu TOPIK I – Cấp 2, Công ty có thể bố trí ôn luyện bổ sung theo chính sách đào tạo áp dụng tại từng thời điểm.
- Lịch học đề xuất
- Lịch tiêu chuẩn: 4 – 5 buổi/tuần, 2 giờ/buổi.
- Có thể bố trí từ thứ Hai đến thứ Sáu hoặc linh hoạt theo từng lớp.
- Đối với nhóm học viên cần đẩy nhanh tiến độ, có thể tổ chức lớp tăng cường 5 – 6 buổi/tuần.
- Tóm tắt chương trình
| Lộ trình | Sơ cấp 1 + Sơ cấp 2 + Luyện thi TOPIK I |
| Tổng số buổi | 75 buổi |
| Thời lượng | 2 giờ/buổi |
| Thời gian dự kiến | 03 – 05 tháng |
| Tổng học phí | 8.880.000 VNĐ/học viên |
| Mục tiêu đầu ra | Hướng tới TOPIK I – Cấp 2 |
LƯU Ý VỀ THỜI LƯỢNG: Theo dữ liệu ban đầu, Sơ cấp 1 và Sơ cấp 2 ghi 50 giờ/khóa nhưng đồng thời ghi 30 buổi × 2 giờ = 60 giờ/khóa. Tài liệu này thống nhất theo số buổi thực tế: 75 buổi × 2 giờ = 150 giờ đào tạo. Khi ban hành chính thức, Công ty nên thống nhất lại cách tính giờ để tránh chênh lệch thông tin.
Văn phòng làm việc và tuyển sinh đào tạo:
🔺Hà Nội: 46 Ba La – Phường Kiến Hưng – Hà Nội
🔺Hồ Chí Minh: 714/53 Nguyễn Trãi, Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh
🔺Đài Loan: Văn phòng giao dịch 5, Số 8, Đông Quang 7, Quận Bắc, Đài Trung( 台中市北區東光七街8號)
Website: http://tndedu.vn
📞 Line: tndedu.vn
Hotline: 0395 993 218
![]() |
![]() |
![]() |
Du Hoc TND Du học quốc tế cùng TND








Reviews
There are no reviews yet.