Description
ĐẠI HỌC QUỐC GIA SEOUL
| Tên tiếng Hàn | 서울대학교 |
| Tên tiếng Anh | Seoul National University |
| Năm thành lập | 1946 |
| Loại hình | Đại học quốc gia |
| Số lượng sinh viên | Khoảng 28.000 sinh viên |
| Học phí D-2-2 | Bình quân khoảng 6.034.163 KRW/năm (số liệu trường công bố cho bậc đại học 2024); thay đổi theo ngành |
| Ký túc xá | Khoảng 600.000 – 1.500.000+ KRW/học kỳ, tùy tòa/phòng |
| Địa chỉ | 1 Gwanak-ro, Gwanak-gu, Seoul 08826, Hàn Quốc |
| Website | snu.ac.kr |
- THÔNG TIN TỔNG QUAN
Seoul National University (SNU) là đại học quốc gia hàng đầu Hàn Quốc, có cơ sở chính tại Gwanak-gu, Seoul. Trường có hệ thống đào tạo và nghiên cứu toàn diện, quy tụ nhiều viện nghiên cứu, trung tâm khoa học và mạng lưới hợp tác quốc tế lớn. Tuy học phí thuộc nhóm thấp hơn nhiều trường tư, đầu vào quốc tế có tính cạnh tranh cao.
- CHƯƠNG TRÌNH ĐẠI HỌC – HỆ D-2-2
2.1. Các nhóm ngành tiêu biểu
Khoa học xã hội và nhân văn
Khoa học tự nhiên và kỹ thuật
Kinh doanh và kinh tế
Nông nghiệp – sự sống, nghệ thuật và nhiều nhóm ngành nghiên cứu
2.2. Học phí tham khảo
| Khối ngành | Học phí tham khảo / 1 học kỳ |
| Nhân văn/Xã hội | ~2,4 – 2,8 triệu KRW/kỳ |
| Khoa học/Kỹ thuật | ~2,9 – 3,2 triệu KRW/kỳ |
| Nghệ thuật/nhóm đặc thù | Có thể cao hơn; kiểm tra bảng học phí từng khoa |
※ Học phí có thể thay đổi theo năm học, số tín chỉ và khoa. Mức chính xác phải xem hóa đơn/Admission Guide của kỳ nhập học.
2.3. Điều kiện tuyển sinh quốc tế
SNU tuyển sinh quốc tế cho cả kỳ Xuân và Thu. Ứng viên phải hoàn thành THPT, đáp ứng điều kiện quốc tịch và nộp hồ sơ học thuật mạnh; trường đánh giá tổng thể thành tích học tập, bài luận, hoạt động, thư giới thiệu và năng lực ngôn ngữ. Một số ngành có yêu cầu bổ sung.
Bằng tốt nghiệp THPT và học bạ/bảng điểm phải được chứng thực theo yêu cầu của trường và quy định hồ sơ quốc tế.
Hồ sơ D-2 thường cần chứng minh tài chính theo quy định trường/visa tại thời điểm cấp COA.
Ngành nghệ thuật, thiết kế, âm nhạc hoặc thể thao có thể yêu cầu portfolio, audition hoặc bài thi thực hành.
- HỌC BỔNG
Các lựa chọn nổi bật gồm Global Korea Scholarship (GKS) với miễn học phí và trợ cấp sinh hoạt; Glo-Harmony Scholarship có thể hỗ trợ toàn bộ học phí và trợ cấp sinh hoạt cho sinh viên đủ điều kiện. Ngoài ra còn có học bổng nội bộ và các quỹ bên ngoài.
Lưu ý: học bổng có thể thay đổi theo ngân sách, năm học và điều kiện duy trì GPA/tín chỉ.
- KÝ TÚC XÁ
Chi phí ký túc xá tham khảo: Khoảng 600.000 – 1.500.000+ KRW/học kỳ, tùy tòa/phòng. Mức phí phụ thuộc loại phòng, tòa nhà, thời gian ở và việc có bao gồm tiền ăn/tiện ích hay không. Ký túc xá thường có số lượng giới hạn; sinh viên quốc tế nên đăng ký ngay khi trường mở cổng và chuẩn bị phương án nhà ở ngoài trường nếu cần.
Văn phòng làm việc và tuyển sinh đào tạo:
🔺Hà Nội: 46 Ba La – Phường Kiến Hưng – Hà Nội
🔺Hồ Chí Minh: 714/53 Nguyễn Trãi, Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh
🔺Đài Loan: Văn phòng giao dịch 5, Số 8, Đông Quang 7, Quận Bắc, Đài Trung( 台中市北區東光七街8號)
Website: http://tndedu.vn
📞 Line: tndedu.vn
Hotline: 0395 993 218

📩 Bạn đang quan tâm đến chương trình thực tập tại Đài Loan?
Đây là cơ hội để bạn vừa được trải nghiệm môi trường học tập và làm việc quốc tế, vừa nâng cao kỹ năng chuyên môn, ngoại ngữ và tích lũy thêm nhiều kinh nghiệm thực tế cho tương lai.
👉 Liên hệ TND ngay hôm nay để được tư vấn chi tiết về điều kiện tham gia, hồ sơ cần chuẩn bị, lộ trình đăng ký, thời gian thực tập, chi phí và các quyền lợi liên quan.
Đội ngũ TND sẽ đồng hành và hỗ trợ bạn trong suốt quá trình chuẩn bị hồ sơ, giúp bạn hiểu rõ chương trình và lựa chọn lộ trình phù hợp nhất với bản thân.
Du Hoc TND Du học quốc tế cùng TND





Reviews
There are no reviews yet.